罗氏几何
Phồn thể: 羅氏幾何
Luó shì jǐ hé
Âm Hán Việt: la thị kỷ hà
1.hình học hyperbol
2.hình học Lobachevsky
hyperbolic geometry · Lobachevskian geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác