罗斯涅夫
Phồn thể: 羅斯涅夫
Luó sī niè fū
Âm Hán Việt: la tư niết phu
1.Rosneft (công ty dầu khí nhà nước Nga)
Rosneft (Russian state oil company)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác