罗摩诺索夫
Phồn thể: 羅摩諾索夫
Luó mó nuò suǒ fū
Âm Hán Việt: la ma nặc sách phu
1.Mikhail Vasilyevich Lomonosov (1711-1765), nhà hoá học và bác học người Nga nổi tiếng
Mikhail Vasilyevich Lomonosov (1711-1765), famous Russian chemist and polymath
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác