罗彻斯特
Phồn thể: 羅徹斯特
Luó chè sī tè
Âm Hán Việt: la triệt tư đặc
1.Rochester
Rochester
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 羅徹斯特
Luó chè sī tè
Âm Hán Việt: la triệt tư đặc
1.Rochester
Rochester
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác