罗塞塔石碑
Phồn thể: 羅塞塔石碑
Luó sài tǎ Shí bēi
Âm Hán Việt: la tái tháp thạch bi
Rosetta Stone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 羅塞塔石碑
Luó sài tǎ Shí bēi
Âm Hán Việt: la tái tháp thạch bi
Rosetta Stone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác