罗城
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Luó chéng
Âm Hán Việt: la thành
see 罗城仫佬族自治县
luó chéng
Âm Hán Việt: la thành
1.tường thứ hai xây quanh tường thành
a second wall built around a city wall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác