网页设计
Phồn thể: 網頁設計
wǎng yè shè jì
Âm Hán Việt: võng hiệt thiết kế
1.thiết kế trang web
web design
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 網頁設計
wǎng yè shè jì
Âm Hán Việt: võng hiệt thiết kế
1.thiết kế trang web
web design
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác