网页地址
Phồn thể: 網頁地址
wǎng yè dì zhǐ
Âm Hán Việt: võng hiệt địa chỉ
1.địa chỉ web
2.URL
webaddress · URL
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 網頁地址
wǎng yè dì zhǐ
Âm Hán Việt: võng hiệt địa chỉ
1.địa chỉ web
2.URL
webaddress · URL
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác