网络迁移
Phồn thể: 網絡遷移
wǎng luò qiān yí
Âm Hán Việt: võng lạc thiên di
1.di chuyển mạng
network migration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 網絡遷移
wǎng luò qiān yí
Âm Hán Việt: võng lạc thiên di
1.di chuyển mạng
network migration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác