网络设计
Phồn thể: 網絡設計
wǎng luò shè jì
Âm Hán Việt: võng lạc thiết kế
1.thiết kế mạng
2.lập kế hoạch mạng
network design · network plan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác