网络管理员
Phồn thể: 網絡管理員
wǎng luò guǎn lǐ yuán
Âm Hán Việt: võng lạc quản lý viên
1.quản trị viên mạng
network administrator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác