网络用语
Phồn thể: 網絡用語
wǎng luò yòng yǔ
Âm Hán Việt: võng lạc dụng ngữ
1.xem 网络语言
see 网络语言
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 網絡用語
wǎng luò yòng yǔ
Âm Hán Việt: võng lạc dụng ngữ
1.xem 网络语言
see 网络语言
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác