网络特工
Phồn thể: 網絡特工
wǎng luò tè gōng
Âm Hán Việt: võng lạc đặc công
1.nhà bình luận ẩn danh được nhà nước tài trợ
anonymous state-sponsored Internet commentator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác