网络日记
Phồn thể: 網絡日記
wǎng luò rì jì
Âm Hán Việt: võng lạc nhật ký
1.blog
2.nhật ký web
3.giống như 博客
blog · weblog · same as 博客
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác