网络成瘾
Phồn thể: 網絡成癮
wǎng luò chéng yǐn
Âm Hán Việt: võng lạc thành ẩn
1.nghiện Internet
2.nghiện mạng
3.nghiện web
Internet addiction · net addiction · web addiction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác