网络广告
Phồn thể: 網絡廣告
wǎng luò guǎng gào
Âm Hán Việt: võng lạc quảng cáo
1.quảng cáo trực tuyến
online advertising
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác