网络层协议
Phồn thể: 網絡層協議
wǎng luò céng xié yì
Âm Hán Việt: võng lạc tầng hiệp nghị
1.giao thức tầng mạng
network layer protocol
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác