网络安全
Phồn thể: 網絡安全
wǎng luò ān quán
Âm Hán Việt: võng lạc an toàn
cybersecurity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 網絡安全
wǎng luò ān quán
Âm Hán Việt: võng lạc an toàn
cybersecurity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác