网状泡沫
Phồn thể: 網狀泡沫
wǎng zhuàng pào mò
Âm Hán Việt: võng trạng phao mạt
1.bọt xốp dạng lưới
reticulated foam
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 網狀泡沫
wǎng zhuàng pào mò
Âm Hán Việt: võng trạng phao mạt
1.bọt xốp dạng lưới
reticulated foam
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác