网开三面
Phồn thể: 網開三面
wǎng kāi sān miàn
Âm Hán Việt: võng khai tam diện
1.để lưới hở ba phía (thành ngữ); để chim trong lồng bay đi
2.cho đối thủ một lối thoát
3.đối xử khoan dung
to leave the net open on three sides (idiom); let the caged bird fly · to give one's opponent a way out · lenient treatment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác