网开一面
Phồn thể: 網開一面
wǎng kāi yī miàn
Âm Hán Việt: võng khai nhất diện
1.mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng
2.cho đối thủ một lối thoát
3.đối xử khoan dung
open the net on one side (idiom); let the caged bird fly · to give one's opponent a way out · lenient treatment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác