网上广播
Phồn thể: 網上廣播
wǎng shàng guǎng bō
Âm Hán Việt: võng thượng quảng bá
1.phát sóng trực tuyến
2.phát trực tiếp trên web
online broadcast · webcast
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác