罄竹难书
Phồn thể: 罄竹難書
qìng zhú nán shū
Âm Hán Việt: khánh trúc nan thư
1.nhiều đến mức thẻ tre cũng cạn kiệt
2.tội ác nhiều vô số (thành ngữ)
3.xem thêm 罄笔难书
(lit.) too numerous to record on bamboo slips (idiom) · (fig.) (of crimes or misdeeds) innumerable; beyond counting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác