罃
yīng
Âm Hán Việt: oanh
1.lọ đất sét có cổ dài
earthen jar with long neck
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyīng
Âm Hán Việt: oanh
1.lọ đất sét có cổ dài
earthen jar with long neck
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác