缺斤少两
Phồn thể: 缺斤少兩
quē jīn shǎo liǎng
Âm Hán Việt: khuyết cân thiểu lưỡng
1.cân thiếu
to give short weight
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 缺斤少兩
quē jīn shǎo liǎng
Âm Hán Việt: khuyết cân thiểu lưỡng
1.cân thiếu
to give short weight
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác