缭
Phồn thể: 繚
liáo
Âm Hán Việt: liễu
1.quấn quanh
2.khâu mũi chéo
to wind round · to sew with slanting stitches
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác