缩排
Phồn thể: 縮排
suō pái
Âm Hán Việt: súc bài
1.(dàn trang) thụt đầu dòng
(typesetting) to indent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 縮排
suō pái
Âm Hán Việt: súc bài
1.(dàn trang) thụt đầu dòng
(typesetting) to indent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác