缩成一团
Phồn thể: 縮成一團
suō chéng yī tuán
Âm Hán Việt: súc thành nhất đoàn
1.co ro lại với nhau
2.cuộn tròn lại
to huddle together · to curl up
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác