缩小模型
Phồn thể: 縮小模型
suō xiǎo mó xíng
Âm Hán Việt: súc tiểu mô hình
1.mô hình thu nhỏ
miniature
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 縮小模型
suō xiǎo mó xíng
Âm Hán Việt: súc tiểu mô hình
1.mô hình thu nhỏ
miniature
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác