缩头乌龟
Phồn thể: 縮頭烏龜
suō tóu wū guī
Âm Hán Việt: súc đầu ô quy
1.rùa rụt đầu
2.(nghĩa bóng) kẻ hèn nhát
3.nhát gan
a turtle that pulls its head in · (fig.) coward · chicken
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác