缠绵悱恻
Phồn thể: 纏綿悱惻
chán mián fěi cè
Âm Hán Việt: triền miên phỉ trắc
1.(về người) buồn không nói nên lời (thành ngữ)
2.(về âm nhạc, văn học, v.v.) sầu thảm
3.rất sến sẩm
(of a person) sad beyond words (idiom) · (of music, literature etc) poignant · very sentimental
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác