缠绵不已
Phồn thể: 纏綿不已
chán mián bù yǐ
Âm Hán Việt: triền miên bất dĩ
1.quấn quít không rời
2.đeo bám không dứt
3.quyến luyến nhau không rời
to cling without letting go · to pester without end · to cling lovingly to each other
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác