缝缝连连
Phồn thể: 縫縫連連
féng féng lián lián
Âm Hán Việt: phùng phùng liên liên
1.thêu thùa
2.khâu vá
needlework · sewing and mending
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác