缛
Phồn thể: 縟
rù
Âm Hán Việt: nhục
1.trang trí
2.đẹp
adorned · beautiful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 縟
rù
Âm Hán Việt: nhục
1.trang trí
2.đẹp
adorned · beautiful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác