缚鸡之力
Phồn thể: 縛雞之力
fù jī zhī lì
Âm Hán Việt: buộc kê chi lực
(lit.) the strength to truss a chicken (idiom) · (fig.) slight physical strength
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác