缓急轻重
Phồn thể: 緩急輕重
huǎn jí qīng zhòng
Âm Hán Việt: hoãn cấp khinh trọng
1.việc nhẹ hay quan trọng, gấp hay không gấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước
2.tinh thần ưu tiên
3.cũng viết là 轻重缓急
see 轻重缓急
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác