缓急相济
Phồn thể: 緩急相濟
huǎn jí xiāng jì
Âm Hán Việt: hoãn cấp tương tế
1.giúp đỡ lẫn nhau khi khó khăn
2.hỗ trợ lẫn nhau lúc nguy cấp
to help one another in difficulty · mutual assistance in extremity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác