缓兵之计
Phồn thể: 緩兵之計
huǎn bīng zhī jì
Âm Hán Việt: hoãn binh chi kế
1.chiến thuật trì hoãn; câu giờ; biện pháp ngăn chặn tấn công; mưu kế để kéo dài thời gian
delaying tactics; stalling; measures to stave off an attack; stratagem to win a respite
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác