缑
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Gōu
Âm Hán Việt: câu
1.họ Gōu
surname Gou
gōu
Âm Hán Việt: câu
1.dây gắn vào cán kiếm
2.(cổ) cán
3.kiếm
rope attached to a sword hilt · (archaic) hilt · sword
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác