绿花椰菜
Phồn thể: 綠花椰菜
lǜ huā yē cài
Âm Hán Việt: lục hoa dừa thái
1.bông cải xanh
broccoli
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 綠花椰菜
lǜ huā yē cài
Âm Hán Việt: lục hoa dừa thái
1.bông cải xanh
broccoli
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác