绿色食品
Phồn thể: 綠色食品
lǜ sè shí pǐn
Âm Hán Việt: lục sắc thực phẩm
1.sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp
2.thực phẩm hữu cơ
clean, unadulterated food product · organic food
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác