绿色通道
Phồn thể: 綠色通道
lǜ sè tōng dào
Âm Hán Việt: lục sắc thông đạo
green channel (customs clearance without document or cargo inspection); (by extension) priority processing; fast track
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác