绿树成荫
Phồn thể: 綠樹成蔭
lǜ shù chéng yīn
Âm Hán Việt: lục thụ thành ấm
1.(khu vực) có cây cối tạo bóng mát; (con đường) rợp bóng cây
(idiom) (of an area) to have trees with shade-giving foliage; (of a road) to be tree-lined
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác