绿林豪客
Phồn thể: 綠林豪客
lù lín háo kè
Âm Hán Việt: lục lâm hào khách
see 绿林好汉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 綠林豪客
lù lín háo kè
Âm Hán Việt: lục lâm hào khách
see 绿林好汉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác