绿惨红愁
Phồn thể: 綠慘紅愁
lǜ cǎn hóng chóu
Âm Hán Việt: lục thảm hồng sầu
1.(phụ nữ) dáng vẻ đau buồn (thành ngữ)
2.diện mạo sầu thảm
(of women) grieved appearance (idiom) · sorrowful mien
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác