综合报道
Phồn thể: 綜合報道
zōng hé bào dào
Âm Hán Việt: tổng hợp báo đạo
1.báo cáo toàn diện
2.báo cáo tổng hợp
comprehensive report · consolidated report
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác