综合报导
Phồn thể: 綜合報導
zōng hé bào dǎo
Âm Hán Việt: tổng hợp báo đạo
1.báo cáo tóm tắt
2.thông cáo báo chí
3.tóm lược
summary report · press release · brief
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác