综合业务数字网
Phồn thể: 綜合業務數字網
zōng hé yè wù shù zì wǎng
Âm Hán Việt: tổng hợp nghiệp vụ số tự võng
1.Mạng số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)
Integrated Services Digital Network (ISDN) (computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác