综上所述
Phồn thể: 綜上所述
zōng shàng suǒ shù
Âm Hán Việt: tổng thượng sở thuật
HSK 7-9
1.tóm tắt
2.tổng kết
to summarize · to sum up
liên từbộ 纟
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác