绵连
Phồn thể: 綿連
mián lián
Âm Hán Việt: miên liên
1.liên tục
2.không gián đoạn
continuous · uninterrupted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 綿連
mián lián
Âm Hán Việt: miên liên
1.liên tục
2.không gián đoạn
continuous · uninterrupted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác